Sản phẩm

Tags: hoachatsigma

Mua hóa chất α-Nicotinamide adenine dinucleotide – SigmaAldich

α-Nicotinamide adenine dinucleotide Synonym: α-DPN, α-Diphosphopyridine nucleotide, α-NAD Mã hàng: N6636 Quy cách đóng gói assay ~95% storage temp. −20°C SMILES string NC(=O)c1ccc[n+](c1)[C@H]2O[C@H](COP([O-])(=O)OP(O)(=O)OC[C@H]3O[C@H]([C@H](O)[C@@H]3O)n4cnc5c(N)ncnc45)[C@@H](O)[C@H]2O InChI 1S/C21H27N7O14P2/c22-17-12-19(25-7-24-17)28(8-26-12)21-16(32)14(30)11(41-21)6-39-44(36,37)42-43(34,35)38-5-10-13(29)15(31)20(40-10)27-3-1-2-9(4-27)18(23)33/h1-4,7-8,10-11,13-16,20-21,29-32H,5-6H2,(H5-,22,23,24,25,33,34,35,36,37)/t10-,11-,13-,14-,15-,16-,20+,21-/m1/s1 InChI key BAWFJGJZGIEFAR-OPDHFMQKSA-N

Amberlite® XAD®-2

Chất hấp thụ XAD-2, kích thước hạt 20 – 60 mesh, Sigmaaldrich

AMBERLITE® XAD®-2 được dùng làm chất hấp thụ để lấy mẫu các khí trong quan trắc và phân tích môi trường. 10357 Supelco Amberlite® XAD®-2 pkg of 500 g CAS Number 9003-70-7 Properties Related Categories Adsorbent Media (Polymeric), Adsorbents (Resins), Amberlite, Amberlite & Amberchrom, Analytical/Chromatography, Quality Level 100 form beads (small) packaging pkg of 500 g application(s) HPLC: suitable LPLC: suitable matrix styrene-divinylbenzene (macroreticular) particle […]

Máy phá mẫu hồng ngoại BUCHI SpeedDigester K-425, K-436

THÔNG TIN SẢN PHẨM Máy phá mẫu hồng ngoại BUCHI SpeedDigester K-425, K-436 Máy SpeedDigester hồng ngoại thiết lập các tiêu chuẩn mới về tốc độ phá mẫu, sử dụng linh hoạt và có khả năng tái lặp kết quả. Làm tăng năng suất mẫu trong xác định nitơ bằng kỹ thuật phá mẫu Kjedahl […]